曝場

pù chǎng bộc tràng

Hán Việt: bộc tràng · Pinyin: pù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曝晒粮食的场地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曝晒粮食的场地。