曝場 pù chǎng · bộc tràng Hán Việt: bộc tràng · Pinyin: pù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 場 (tràng)Pinyinpù chǎngHán Việtbộc tràngCấu tạo曝 + 場 · bộc + tràng nghĩa thành phần: bộc + tràng