曝巫 pù wū · bộc vu Hán Việt: bộc vu · Pinyin: pù wū Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 巫 (vu)Pinyinpù wūHán Việtbộc vuCấu tạo曝 + 巫 · bộc + vu nghĩa thành phần: bộc + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"暴巫"。