曝氣 pù qì · bộc khí Hán Việt: bộc khí · Pinyin: pù qì Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 氣 (khí)Pinyinpù qìHán Việtbộc khíCấu tạo曝 + 氣 · bộc + khí nghĩa thành phần: bộc + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 使水與空氣接觸,以達成氣體交換、氧化、除臭等目的之方法。如自來水淨化及水產養殖都需要曝氣處理。EngCihui 曝氣 ùqì n. aeration