曝腮 pù sāi · bộc tai Hán Việt: bộc tai · Pinyin: pù sāi Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 腮 (tai)Pinyinpù sāiHán Việtbộc taiCấu tạo曝 + 腮 · bộc + tai nghĩa thành phần: bộc + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"曝鳃"。