曝芹 pù qín · bộc cần Hán Việt: bộc cần · Pinyin: pù qín Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 芹 (cần)Pinyinpù qínHán Việtbộc cầnCấu tạo曝 + 芹 · bộc + cần nghĩa thành phần: bộc + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 献曝与献芹。谦言所献微薄。Tân Hoa Tự Điển 1.献曝与献芹。谦言所献微薄。