曝衣
bộc y
Hán Việt: bộc y · Pinyin: pù yī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晒衣。唐.儲光羲〈樵父詞〉:「清澗日濯足,喬木時曝衣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晒衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.晒衣服。
Eng
- Cihui 曝衣 ùyī v.o. expose clothing to the sun