曝陽 pù yáng · bộc dương Hán Việt: bộc dương · Pinyin: pù yáng Tổng quan Cấu tạo: 曝 (bộc) + 陽 (dương)Pinyinpù yángHán Việtbộc dươngCấu tạo曝 + 陽 · bộc + dương nghĩa thành phần: bộc + dương