曠久

khoáng cửu

Hán Việt: khoáng cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (cửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長久。如:「因人手不足,這件工作曠久難成。」

Eng

  • Cihui 曠久 uàngjiǔ* v.p. lasting; long-time