曠亮

kuàng liàng khoáng lượng

Hán Việt: khoáng lượng · Pinyin: kuàng liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曠亮 uàngliàng s.v. open and light; vast and bright