曠位 kuàng wèi · khoáng vị Hán Việt: khoáng vị · Pinyin: kuàng wèi Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 位 (vị)Pinyinkuàng wèiHán Việtkhoáng vịCấu tạo曠 + 位 · khoáng + vị nghĩa thành phần: khoáng + vị