曠俎 kuàng zǔ · khoáng trở Hán Việt: khoáng trở · Pinyin: kuàng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 俎 (trở)Pinyinkuàng zǔHán Việtkhoáng trởCấu tạo曠 + 俎 · khoáng + trở nghĩa thành phần: khoáng + trở