曠別 kuàng bié · khoáng biệt Hán Việt: khoáng biệt · Pinyin: kuàng bié Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 別 (biệt)Pinyinkuàng biéHán Việtkhoáng biệtCấu tạo曠 + 別 · khoáng + biệt nghĩa thành phần: khoáng + biệt