曠塗 kuàng tú · khoáng đồ Hán Việt: khoáng đồ · Pinyin: kuàng tú Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 塗 (đồ)Pinyinkuàng túHán Việtkhoáng đồCấu tạo曠 + 塗 · khoáng + đồ nghĩa thành phần: khoáng + đồ