曠墜 kuàng zhuì · khoáng trụy Hán Việt: khoáng trụy · Pinyin: kuàng zhuì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 墜 (trụy)Pinyinkuàng zhuìHán Việtkhoáng trụyCấu tạo曠 + 墜 · khoáng + trụy nghĩa thành phần: khoáng + trụy