曠年

kuàng nián khoáng niên

Hán Việt: khoáng niên · Pinyin: kuàng nián

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經年、長年。《燕丹子.卷上》:「曠年相守,力固不足。」