曠弛 kuàng chí · khoáng thỉ Hán Việt: khoáng thỉ · Pinyin: kuàng chí Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 弛 (thỉ)Pinyinkuàng chíHán Việtkhoáng thỉCấu tạo曠 + 弛 · khoáng + thỉ nghĩa thành phần: khoáng + thỉ