曠日

kuàng rì khoáng nhật

Hán Việt: khoáng nhật · Pinyin: kuàng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (khoáng) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỏ phí ngày giờ. khoáng nhật khoáng nhật ☆Bỏ phí ngày giờ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.歷時。《漢書.卷五一.賈山傳》:「為阿房宮之殿……吏徒數十萬人,曠日十年。」 2.終日。《淮南子.原道》:「夫臨江而釣,曠日而不能盈羅。」 3.荒廢時日。三國魏.曹冏〈六代論〉:「曠日若彼,用力若此,豈非深固根蒂不拔之道乎?」