曠歲 kuàng suì · khoáng tuế Hán Việt: khoáng tuế · Pinyin: kuàng suì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 歲 (tuế)Pinyinkuàng suìHán Việtkhoáng tuếCấu tạo曠 + 歲 · khoáng + tuế nghĩa thành phần: khoáng + tuế