曠渺

kuàng miǎo khoáng miểu

Hán Việt: khoáng miểu · Pinyin: kuàng miǎo

Tổng quan

xa xôi và mênh mông

Cấu tạo: (khoáng) + (miểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa xôi và mênh mông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辽阔渺茫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔渺茫。

Eng

  • CC-CEDICT remote and vast
  • Cihui remote and vast