曠渺

kuàng miǎokhoáng miểu

Hán Việt: khoáng miểu · Pinyin: kuàng miǎo

Tổng quan

xa xôi và mênh mông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辽阔渺茫。

Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 渺 (miểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa xôi
  • Google Alex v6 xa xôi rộng lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽阔渺茫。

Eng

  • Cihui remote and vast

Từ liên quan

Gần nghĩa

曠世 · 曠代 · 曠古 · 曠地 · 曠夫 · 曠工 · 曠廢 · 曠職