曠略 kuàng lüè · khoáng lược Hán Việt: khoáng lược · Pinyin: kuàng lüè Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 略 (lược)Pinyinkuàng lüèHán Việtkhoáng lượcCấu tạo曠 + 略 · khoáng + lược nghĩa thành phần: khoáng + lược