曠簜 KHOÁNG ĐÃNG Hán Việt: KHOÁNG ĐÃNG Tổng quan Rộng lớn trống trải Cấu tạo: 旷 (khoáng) + 簜Hán ViệtKHOÁNG ĐÃNGTừ loạitínhCấu tạo旷 + 簜 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Rộng lớn Từ liên quan Gần nghĩa旷世 · 旷代 · 旷古 · 旷地 · 旷夫 · 旷工 · 旷废 · 旷渺