曠腳 kuàng jiǎo · khoáng cước Hán Việt: khoáng cước · Pinyin: kuàng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 腳 (cước)Pinyinkuàng jiǎoHán Việtkhoáng cướcCấu tạo曠 + 腳 · khoáng + cước nghĩa thành phần: khoáng + cước