曠貴 kuàng guì · khoáng quý Hán Việt: khoáng quý · Pinyin: kuàng guì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 貴 (quý)Pinyinkuàng guìHán Việtkhoáng quýCấu tạo曠 + 貴 · khoáng + quý nghĩa thành phần: khoáng + quý