曠費

kuàng fèi khoáng phí

Hán Việt: khoáng phí · Pinyin: kuàng fèi

Tổng quan

lãng phí | phung phí

Cấu tạo: (khoáng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng phí | phung phí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪費。如:「曠費時日」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪费~时间。

Eng

  • CC-CEDICT to waste|to squander
  • Cihui to waste; to squander