曠途 kuàng tú · khoáng đồ Hán Việt: khoáng đồ · Pinyin: kuàng tú Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 途 (đồ)Pinyinkuàng túHán Việtkhoáng đồCấu tạo曠 + 途 · khoáng + đồ nghĩa thành phần: khoáng + đồ