曠逸 kuàng yì · khoáng dật Hán Việt: khoáng dật · Pinyin: kuàng yì Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 逸 (dật)Pinyinkuàng yìHán Việtkhoáng dậtCấu tạo曠 + 逸 · khoáng + dật nghĩa thành phần: khoáng + dật Nghĩa EngCihui 曠逸 uàngyì v.p. unrestrained