曦光

xī guānghi quang

Hán Việt: hi quang · Pinyin: xī guāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阳光。

Cấu tạo: 曦 (hi) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ánh nắng sớm
  • Biên soạn morning sunlight

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阳光。

Eng

  • Cihui 曦光 īguāng n. <wr.> morning sunlight
  • Tần suất từ n. <wr.> morning sunlight

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀