曦和

xī héhi hòa

Hán Việt: hi hòa · Pinyin: xī hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即羲和。羲氏与和氏的并称。为传说中尧时执掌天文历法的官吏。

Cấu tạo: 曦 (hi) + 和 (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即羲和。羲氏与和氏的并称。为传说中尧时执掌天文历法的官吏。

Từ liên quan

Gần nghĩa

和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县