曦微 xī wēi · hi vi Hán Việt: hi vi · Pinyin: xī wēi Tổng quan Cấu tạo: 曦 (hi) + 微 (vi)Pinyinxī wēiHán Việthi viCấu tạo曦 + 微 · hi + vi nghĩa thành phần: hi + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阳光微弱。多指清晨的日光。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阳光微弱。多指清晨的日光。