曦月
hi nguyệt
Hán Việt: hi nguyệt · Pinyin: xī yuè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 日月。北魏.酈道元《水經注.江水注》:「重巖疊嶂,隱天蔽日,自非停午夜分,不見曦月。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 日月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.日月。
Hán Việt: hi nguyệt · Pinyin: xī yuè