曦舒 xī shū · hi thư Hán Việt: hi thư · Pinyin: xī shū Tổng quan Cấu tạo: 曦 (hi) + 舒 (thư)Pinyinxī shūHán Việthi thưCấu tạo曦 + 舒 · hi + thư nghĩa thành phần: hi + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日月。舒,望舒,借指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.日月。舒,望舒,借指月亮。