曦轡 xī pèi · hi bí Hán Việt: hi bí · Pinyin: xī pèi Tổng quan Cấu tạo: 曦 (hi) + 轡 (bí)Pinyinxī pèiHán Việthi bíCấu tạo曦 + 轡 · hi + bí nghĩa thành phần: hi + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指太阳。曦,通"羲"。Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳。曦,通"羲"。