曩代 nǎng dài · nẵng đại Hán Việt: nẵng đại · Pinyin: nǎng dài Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 代 (đại)Pinyinnǎng dàiHán Việtnẵng đạiCấu tạo曩 + 代 · nẵng + đại nghĩa thành phần: nẵng + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.前代。Tân Hoa Tự Điển 前代。