曩體

nǎng tǐ nẵng thể

Hán Việt: nẵng thể · Pinyin: nǎng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nẵng) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以前的体例﹑规模。
  • Tân Hoa Tự Điển 以前的体例﹑规模。