曩列

nǎng liè nẵng liệt

Hán Việt: nẵng liệt · Pinyin: nǎng liè

Tổng quan

Cấu tạo: (nẵng) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的同僚。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的同僚。