曩古 nǎng gǔ · nẵng cổ Hán Việt: nẵng cổ · Pinyin: nǎng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 古 (cổ)Pinyinnǎng gǔHán Việtnẵng cổCấu tạo曩 + 古 · nẵng + cổ nghĩa thành phần: nẵng + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代,往古。Tân Hoa Tự Điển 古代,往古。