曩葉 nǎng yè · nẵng diệp Hán Việt: nẵng diệp · Pinyin: nǎng yè Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 葉 (diệp)Pinyinnǎng yèHán Việtnẵng diệpCấu tạo曩 + 葉 · nẵng + diệp nghĩa thành phần: nẵng + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往代;前代。Tân Hoa Tự Điển 1.往代;前代。