曩哲

nǎng zhé nẵng triết

Hán Việt: nẵng triết · Pinyin: nǎng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (nẵng) + (triết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先哲;古之哲人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先哲;古之哲人。