曩日
nẵng nhật
Hán Việt: nẵng nhật · Pinyin: nǎng rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從前。《文選.陸機.辯亡論上》:「向時之師,無曩日之眾。」南朝梁.簡文帝〈重請開講啟〉:「使北冀無山,豈自高於曩日;南陽迴景,不獨隔於當今。」也作「曩昔」、「曩時」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.往日,以前。
- Tân Hoa Tự Điển 往日,以前。
Eng
- Cihui 曩日 ǎngrì n. <wr.> former times; olden/bygone days