曩舊 nǎng jiù · nẵng cựu Hán Việt: nẵng cựu · Pinyin: nǎng jiù Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 舊 (cựu)Pinyinnǎng jiùHán Việtnẵng cựuCấu tạo曩 + 舊 · nẵng + cựu nghĩa thành phần: nẵng + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指久交之情。 2.指陈迹。Tân Hoa Tự Điển 指久交之情; 指陈迹。