曩烈 nǎng liè · nẵng liệt Hán Việt: nẵng liệt · Pinyin: nǎng liè Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 烈 (liệt)Pinyinnǎng lièHán Việtnẵng liệtCấu tạo曩 + 烈 · nẵng + liệt nghĩa thành phần: nẵng + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.先人或先贤的功业。 2.指前人或先贤。Tân Hoa Tự Điển 先人或先贤的功业; 指前人或先贤。