曩篇 nǎng piān · nẵng thiên Hán Việt: nẵng thiên · Pinyin: nǎng piān Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 篇 (thiên)Pinyinnǎng piānHán Việtnẵng thiênCấu tạo曩 + 篇 · nẵng + thiên nghĩa thành phần: nẵng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指前人的名篇佳句。Tân Hoa Tự Điển 指前人的名篇佳句。