曩者

nẵng giả

Hán Việt: nẵng giả

Tổng quan

nãng giả: Như 曩 [năng]: 莊公曰:曩者叔牙慾立慶父,奈何? Trang công nói: Trước đây Bão Thúc Nha muốn lập Khánh Phụ lên ngôi, làm thế nào? (Sử kí: Lỗ Chu công thế gia).☸

Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn nãng giả: Như
  • Biên soạn 曩 [năng]:
  • Biên soạn 莊公曰:
  • Biên soạn 曩者叔牙慾立慶父,
  • Biên soạn in the past; in former times

Eng

  • Cihui 曩者 ǎngzhě n. in the past; in former times
  • Tần suất từ n. in the past; in former times

Từ liên quan

Gần nghĩa

曩日 · 曩昔 · 曩時 · 曩莫 · 者回 · 者流 · 者番 · 者裡