曩者 nẵng giả Hán Việt: nẵng giả Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 者 (giả)Hán Việtnẵng giảCấu tạo曩 + 者 · nẵng + giả nghĩa thành phần: nẵng + giả Nghĩa EngCihui 曩者 ǎngzhě n. in the past; in former times