曩踪 nẵng tung Hán Việt: nẵng tung Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 踪 (tung)Hán Việtnẵng tungCấu tạo曩 + 踪 · nẵng + tung nghĩa thành phần: nẵng + tung