曩載

nǎng zài nẵng tái

Hán Việt: nẵng tái · Pinyin: nǎng zài

Tổng quan

Cấu tạo: (nẵng) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往年。