曩辰 nǎng chén · nẵng thần Hán Việt: nẵng thần · Pinyin: nǎng chén Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 辰 (thần)Pinyinnǎng chénHán Việtnẵng thầnCấu tạo曩 + 辰 · nẵng + thần nghĩa thành phần: nẵng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.昔时;往日。Tân Hoa Tự Điển 昔时;往日。