曩體 nǎng tǐ · nẵng thể Hán Việt: nẵng thể · Pinyin: nǎng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 曩 (nẵng) + 體 (thể)Pinyinnǎng tǐHán Việtnẵng thểCấu tạo曩 + 體 · nẵng + thể nghĩa thành phần: nẵng + thể