曬不着 sái bất trứ Hán Việt: sái bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 曬 (sái) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtsái bất trứCấu tạo曬 + 不 + 着 · sái + bất + trứ nghĩa thành phần: sái + bất + trứ Nghĩa EngCihui 曬不著 hàibuzháo r.v. be unexposed to the sun; be in the shade