曬乾的 sái kiền đích Hán Việt: sái kiền đích Tổng quan ướp muối và phơi nắng (thịt...) Cấu tạo: 曬 (sái) + 乾 (kiền) + 的 (đích)Hán Việtsái kiền đíchCấu tạo曬 + 乾 + 的 · sái + kiền + đích nghĩa thành phần: sái + kiền + đích Nghĩa ViệtCihui ướp muối và phơi nắng (thịt...)